Game Preview

Từ vựng wood

  •  English    12     Public
    Eng
  •   Study   Slideshow
  • Drop
    Làm rơi
  •  15
  • Spill
    Làm đổ chất lỏng
  •  15
  • Annoy
    Bực bội
  •  15
  • Weak
    Yếu
  •  15
  • Tear
    Nước mắt
  •  15
  • Ashame
    Xấu hổ
  •  15
  • Mistake
    Lỗi lầm
  •  15
  • Cheap
    Rẻ
  •  15
  • Respect
    Tôn trọng
  •  15
  • Corner
    Góc phòng
  •  15
  • Shake
    Rung lắc
  •  15
  • Reply
    Trả lời, đáp lại
  •  15