Game Preview

[Ms My] G6 - U1 - L1 - Vocab check

  •  English    22     Public
    [Ms My] G6 - U1 - L1 - Vocab check
  •   Study   Slideshow
  • pencil sharpener
    gọt bút chì
  •  15
  • compass
    com-pa / la bàn
  •  15
  • pencil case
    hộp bút
  •  15
  • calculator
    máy tính cầm tay
  •  15
  • rubber
    cục tẩy / cao su
  •  15
  • calculation
    sự tính toán / phép tính
  •  15
  • remove
    xóa bỏ / loại bỏ / dời đi
  •  15
  • pencil mark(s)
    vết bút chì / dấu bút chì
  •  15
  • past event(s)
    sự kiện trong quá khứ
  •  15
  • fit
    khỏe mạnh
  •  15
  • interesting
    thú vị / hay
  •  15
  • science
    khoa học
  •  15
  • uniform
    đồng phục / đồng dạng
  •  15
  • homework
    bài tập về nhà
  •  15
  • expensive
    đắt tiền / đắt đỏ
  •  15
  • classical music
    nhạc cổ điển
  •  15