Game Preview

academic word list 2

  •  English    60     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • chieve
    Đạt được, thành tựu
  •  15
  • Acquisition
    Sự tiếp thu, sự thu được
  •  15
  • Administration
    Sự quản lý, hành chính
  •  15
  • Affect
    Ảnh hưởng, tác động
  •  15
  • Appropriate
    Thích hợp, phù hợp
  •  15
  • Aspects
    Các khía cạnh
  •  15
  • Assistance
    Sự trợ giúp, hỗ trợ
  •  15
  • Categories
    Các thể loại, danh mục
  •  15
  • Chapter
    Chương (sách, tài liệu)
  •  15
  • Commission
    Hội đồng, ủy ban / tiền hoa hồng
  •  15
  • Community
    Cộng đồng
  •  15
  • Complex
    Phức tạp
  •  15
  • Computer
    Máy tính
  •  15
  • Conclusion
    Kết luận
  •  15
  • Conduct
    Tiến hành, thực hiện
  •  15
  • Consequences
    Hậu quả, hệ quả
  •  15