Game Preview

Vocabulary review

  •  English    58     Public
    U5-6-7-8
  •   Study   Slideshow
  • against
    chống lại, đi ngược lại
  •  15
  • coach
    huấn luyện viên, xe khách
  •  15
  • compete
    cạnh tranh, thi đấu
  •  15
  • competition
    cuộc thi, sự cạnh tranh
  •  15
  • physical
    thuộc về thể chất/cơ thể
  •  15
  • practice
    luyện tập, thực hành
  •  15
  • professional
    chuyên nghiệp, chuyên gia
  •  15
  • whole
    toàn bộ, tất cả
  •  15
  • bored
    buồn chán (cảm giác)
  •  15
  • boring
    tẻ nhạt (tính chất)
  •  15
  • choose
    chọn, lựa chọn
  •  15
  • date
    ngày tháng, cuộc hẹn hò
  •  15
  • excited
    phấn khích, hào hứng
  •  15
  • expensive
    đắt đỏ
  •  15
  • find out
    tìm ra, phát hiện ra
  •  15
  • helpful
    có ích, hay giúp đỡ
  •  15