Game Preview

G11 UNIT 1

  •  English    32     Public
    VOCAB AND EXPRESSIONS PRACTICE
  •   Study   Slideshow
  • phỏng đoán
    guess
  •  5
  • đồng đội
    teammate
  •  5
  • ngừng làm
    give up
  •  5
  • lần lượt
    take turns
  •  5
  • tham gia
    take part
  •  5
  • tuân theo các quy tắc
    follow the rules
  •  5
  • chiến lược, sự vạch kế hoạch
    strategy
  •  5
  • giải pháp, cách giải quyết, lời giải, bài giải
    solution
  •  5
  • cuộc giải trí, sự thích thú
    entertainment
  •  5
  • cạnh tranh
    competitive
  •  5
  • make a move
    nhúc nhích
  •  5
  • đầu mố
    clues
  •  5
  • sự khéo léo, sự tinh xảo
    skill
  •  5
  • câu đố, àm bối rối
    puzzle
  •  5
  • lừa đảo
    cheat
  •  5
  • challenge
    lời mời tham gia cuộc thi, thách thức
  •  5