Game Preview

3a1 weather

  •  English    16     Public
    weather
  •   Study   Slideshow
  • tornado
    Lốc xoáy / Vòi rồng
  •  15
  • hail
    Mưa đá
  •  15
  • thunder
    Sấm / Tiếng sấm
  •  15
  • thunderstorm
    Cơn bão có sấm sét
  •  15
  • lightning
    Tia chớp / Sét
  •  15
  • temperature
    Nhiệt độ
  •  15
  • flash
    Ánh chớp / Tia sáng lóe lên
  •  15
  • season
    Mùa
  •  15
  • deep
    độ sâu
  •  15
  • explore
    khám phá
  •  15
  • clear
    rõ ràng
  •  15
  • giant
    khổng lồ
  •  15
  • eel
    lươn
  •  15
  • high temperature
    nhiệt độ cao
  •  15
  • low temperature
    nhiệt độ thấp
  •  15
  •  15