Game Preview

Bee: The substance of a Queen

  •  English    20     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • hive
    cái hang
    khu rừng
    tổ ong
    tổ chim
  •  15
  • queen
    ong chúa
    ong đực
    ong thợ
    ấu trùng
  •  15
  • drone
    ong đực
    kiến
    ong thợ
    ong chúa
  •  15
  • pollen
    hạt giống
    mật ong
    lá cây
    phấn hoa
  •  15
  • nectar
    nước
    phấn hoa
    mật hoa
    sáp ong
  •  15
  • sting
    cánh
    ngòi đốt
    râu
    chân
  •  15
  • intruder
    khách
    người bạn
    chủ nhân
    kẻ xâm nhập
  •  15
  • rival
    đối thủ
    đồng đội
    hàng xóm
    bạn bè
  •  15
  • emit
    phát ra
    che giấu
    thu thập
    phá hủy
  •  15
  • pheromone
    sáp ong
    chất dẫn dụ sinh học
    mật hoa
    phấn hoa
  •  15
  • regulate
    giảm bớt
    điều chỉnh
    bỏ qua
    phá hủy
  •  15
  • suppress
    ức chế
    khuyến khích
    tăng cường
    hỗ trợ
  •  15
  • reproductive system
    hệ thần kinh
    hệ sinh sản
    hệ tiêu hóa
    hệ hô hấp
  •  15
  • attract
    xua đuổi
    thu hút
    đẩy ra
    lẩn tránh
  •  15
  • offspring
    ong trưởng thành
    tổ ong
    con non
    kẻ săn mồi
  •  15
  • swarm
    đàn ong
    tổ ong
    bầy chim
    đàn cá
  •  15