Game Preview

BQT - L9

  •  English    128     Public
    ĐT BQT L9
  •   Study   Slideshow
  • be
    was/were; been (thì, là, ở)
  •  15
  • become
    became; become (trở thành)
  •  15
  • begin
    began; begun (bắt đầu)
  •  15
  • break
    broke; broken (làm vỡ, phá vỡ)
  •  15
  • bring
    brought; brought (mang đến)
  •  15
  • build
    built; built (xây dựng)
  •  15
  • buy
    bought; bought (mua)
  •  15
  • catch
    caught; caught (bắt, chụp, đón)
  •  15
  • choose
    chose; chosen (chọn)
  •  15
  • come
    came; come (đến)
  •  15
  • cost
    cost; cost (có giá)
  •  15
  • cut
    cut; cut (cắt)
  •  15
  • do
    did; done (làm)
  •  15
  • draw
    drew; drawn (vẽ)
  •  15
  • drink
    drank; drunk (uống)
  •  15
  • drive
    drove; driven (lái xe)
  •  15