Game Preview

Career

  •  English    13     Public
    New words
  •   Study   Slideshow
  • Taxi driver
    Người lái taxi
  •  15
  • Tour guide
    Hướng dẫn viên du lịch
  •  15
  • Cook
    Người nấu ăn
  •  15
  • Dentist
    Nha sĩ
  •  15
  • Farmer
    Nông dân
  •  15
  • Mechanic
    Thợ cơ khí
  •  15
  • Nurse
    Y tá
  •  15
  • Photographer
    Nhiếp ảnh gia
  •  15
  • Pilot
    Phi công
  •  15
  • Waiter
    Bồi bàn nam
  •  15
  • Football coach
    Huấn luyện viên bóng đá
  •  15
  • Police officer
    Viên cảnh sát
  •  15
  • School teacher
    Giáo viên
  •  15
  • Shop assistant
    Trợ lý cửa hàng
  •  15
  • Taxi driver
    Người lái taxi
  •  15