Game Preview

E3 161-180

  •  English    20     Public
    E3 161-180
  •   Study   Slideshow
  • sad
    buồn
  •  15
  • later
    sau đó
  •  15
  • tonight
    tối nay
  •  15
  • draw
    vẽ
  •  15
  • fly
    bay
  •  15
  • say
    nói
  •  15
  • touch
    chạm
  •  15
  • grow
    phát triển
  •  15
  • ride
    đi (xe)
    cưỡi
  •  15
  • bring
    mang đến
  •  15
  • finish
    hoàn thành
  •  15
  • excuse
    xin lỗi
  •  15
  • show
    cho xem
  •  15
  • leave
    rời đi
  •  15
  • find
    tìm thấy
  •  15
  • turn
    quay
  •  15