Game Preview

B1.02 VSL SỨC KHỎE & LỐI SỐNG

  •  52     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • lối sống lành mạnh
    healthy lifestyle
  •  15
  • thảo luận
    to discuss / discussion
  •  15
  • sức khỏe
    health
  •  15
  • lời khuyên
    advice
  •  15
  • tình trạng
    condition / state
  •  15
  • thói quen
    habit
  •  15
  • tình trạng sức khỏe
    health condition
  •  15
  • thói quen sinh hoạt
    lifestyle habits / daily habits
  •  15
  • bệnh lý phổ biến
    common illnesses / common diseases
  •  15
  • béo phì
    obesity
  •  15
  • cao huyết áp
    high blood pressure
  •  15
  • mỡ trong máu
    blood fat / high cholesterol
  •  15
  • so sánh
    to compare / comparison
  •  15
  • ngoại hình
    appearance
  •  15
  • Bạn đang có thói quen nào không tốt cho sức khỏe không?
    Do you have any habits that are bad for your health?
  •  15
  • ngoài 80 tuổi
    over 80 years old
  •  15