Game Preview

cam 20 listening part 2

  •  English    28     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Pottery
    nghề làm đồ gốm
  •  15
  • Craft
    nghề thủ công
  •  15
  • Workshop
    phòng làm việc
  •  15
  • Artefact
    đồ tạo tác
  •  15
  • Insight
    sự thấu hiểu
  •  15
  • Impressions
    ấn tượng
  •  15
  • Examine
    nghiên cứu
  •  15
  • Stresses
    áp lực
  •  15
  • Techniques
    phương pháp
  •  15
  • Wheel
    bánh xe quay (trong nghề gốm)
  •  15
  • Revolutionized
    làm thay đổi hoàn toàn
  •  15
  • Handle
    điều khiển
  •  15
  • Strange
    lạ lùng
  •  15
  • Fascinating
    lôi cuốn
  •  15
  • Set permanently
    làm cứng lại
  •  15
  • Bear in mind
    lưu ý
  •  15