Game Preview

[GS7 - Unit 10] Energy sources

  •  English    50     Public
    Vocabulary + Grammar
  •   Study   Slideshow
  • energy
    năng lượng
  •  15
  • source
    nguồn
  •  15
  • energy sources
    các nguồn năng lượng
  •  15
  • power
    công suất, năng lượng
  •  15
  • heat
    nhiệt
  •  15
  • electricity
    điện
  •  15
  • solar
    liên quan đến mặt trời
  •  15
  • solar energy
    năng lượng mặt trời
  •  15
  • solar panel
    tấm quang năng, tấm pin năng lượng mặt trời
  •  15
  • nuclear
    thuộc về hạt nhân
  •  15
  • nuclear energy
    năng lượng hạt nhân
  •  15
  • wind
    gió
  •  15
  • wind energy
    năng lượng gió
  •  15
  • hydro
    liên quan đến nước
  •  15
  • hydro energy
    năng lượng nước
  •  15
  • coal
    than
  •  15