Game Preview

bt

  •  English    50     Public
    bt
  •   Study   Slideshow
  • 1
    in — Dùng với buổi trong ngày: in the morning
    I wake up (in/on) the morning
  •  15
  • 2
    m
    We usually have dinner (at/in) 7 p
    at — Dùng với giờ cụ thể
  •  15
  • 3
    in — Dùng với tháng
    My birthday is (on/in) July
  •  15
  • 4
    They visited us (on/at) Sunday
    on — Dùng với ngày trong tuần
  •  15
  • 5
    at — Chỉ nơi làm việc như một điểm
    My father works (in/at) a hospital
  •  15
  • 6
    The cat is sleeping (on/in) the sofa
    on — Trên bề mặt của ghế sofa
  •  15
  • 7
    The children are playing (in/on) the garden
    in — Ở trong khu vực không gian
  •  15
  • 8
    We always stay home (at/on) night
    at — Cụm cố định: at night
  •  15
  • 9
    She was born (in/on) 2010
    in — Dùng với năm
  •  15
  • 10
    I will meet you (at/in) the bus stop
    at — Gặp ở một địa điểm cụ thể
  •  15
  • 11
    There is a beautiful picture (on/in) the wall
    on — Treo trên tường
  •  15
  • 12
    We go to the beach (in/on) summer
    in — Dùng với mùa
  •  15
  • 13
    The movie starts (at/on) 8:15
    at — Dùng với giờ chính xác
  •  15
  • 14
    in — Dùng với thành phố
    He arrived (in/at) London last night
  •  15
  • 15
    My books are (on/in) the table
    on — Trên bề mặt cái bàn
  •  15
  • 16
    We have English class (at/on) Monday morning
    on — Dùng với ngày/buổi có ngày cụ thể
  •  15