Game Preview

G8 U11 Vocab

  •  English    52     Public
    G8 U11 Vocab
  •   Study   Slideshow
  • người sáng tạo (n)
    creator (n)
  •  15
  • máy quét dấu vân tay (n)
    fingerprint scanner (n)
  •  15
  • truyền thông kỹ thuật số
    digital communication
  •  15
  • khám phá (v)
    discover (v)
  •  15
  • sự sáng tạo (N)
    creativity (N)
  •  15
  • phát minh (n)
    invention (n)
  •  15
  • KHÁM PHÁ một nguyên tố hóa học
    DISCOVER a chemical element
  •  15
  • kỹ thuật số (a)
    digital (a)
  •  15
  • PHÁT MINH ra một thiết bị
    INVENT a device
  •  15
  • khám phá (n)
    discovery (n)
  •  15
  • sáng tạo (A)
    creative (a)
  •  15
  • tạo ra (v)
    create
  •  15
  • bóng đèn
    light bulb (n)
  •  15
  • Tiến hành
    Carry out
  •  15
  • sự tham dự (n)
    attendance (n)
  •  15
  • sự chữa bệnh
    cure (v, n)
  •  15