Game Preview

New words Unit 11 G7

  •  English    18     Public
    Lien ha
  •   Study   Slideshow
  • sự an toàn
    safety
  •  15
  • thoải mái, dễ chịu
    pleasant
  •  10
  • tưởng tượng
    imaginative
  •  20
  • sự kẹt xe
    traffic jam
  •  25
  • va chạm xe, tai nạn xe
    crash
  •  15
  • nhiên liệu
    fuel
  •  5
  • thân thiện với môi trường
    eco-friendly
  •  20
  • nổi
    float
  •  15
  • thất bại
    flop
  •  5
  • hover scooter
    một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất
  •  20
  • monowheel
    một loại xe đạp có bánh
  •  10
  • pedal
    đạp, bàn đạp
  •  5
  • segway
    một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất
  •  20
  • metro
    xe điện ngầm
  •  10
  • skytrain
    tàu trên không trong thành phố
  •  20
  • gridlocked
    Giao thông kẹt cứng
  •  5