Game Preview

đề số 2

  •  English    13     Public
    ôn từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • 1. Opportunity
    cơ hôi
  •  15
  • 2. Advantage
    thuận lợi
  •  15
  • 3. Experience
    kinh nhiệm
  •  15
  • 4. Possibility
    khả năng
  •  15
  • 5. Legal
    hợp pháp
  •  15
  • 6. Default
    đổ nợ
  •  15
  • 7. Rugs
    tấm thảm
  •  15
  • 8. Carpets
    tấm thảm
  •  15
  • 9. Home and dry = successful
    thành công
  •  15
  • 10. Repaint
    sơn lại
  •  15
  • 11. Saving money
    tiết kiệm tiền
  •  15
  • 12. Choose
    chọn
  •  15
  • 13. Put up with
    chịu được
  •  15