Game Preview

Review words

  •  English    20     Public
    test
  •   Study   Slideshow
  • How's everything?
    Dạo này ra sao rồi?
  •  15
  • How do you do?
    Xin chào
  •  20
  • Gather
    hội họp, quây quần
  •  10
  • absent from
    vắng mặt
  •  10
  • What about +.....?
    Ving
  •  25
  • Expert
    chuyên gia
  •  20
  • prevent ......from
    ngăn chặn .....khỏi ......
  •  20
  • Các từ để hỏi thời gian
    How long - When - What time
  •  5
  • too adj to V
    quá ......để làm gì
  •  5
  • since
    kể từ khi
  •  5
  • adj enough to v
    đủ ....để làm gì
  •  5
  • different from
    khác với
  •  10
  • simillar to
    giống với
  •  15
  • set the alarm clock
    đặt chuông
  •  20
  • go off
    reo
  •  5
  • business
    doanh nghiệp
  •  25