Game Preview

Breakthrough starter - Unit 2

  •  English    18     Public
    Jobs and places, days, months
  •   Study   Slideshow
  • businesswoman
    (nữ doanh nhân)
  •  15
  • travel agent
    (nhân viên đại lý du lịch)
  •  15
  • flight attendant
    (tiếp viên hàng không)
  •  15
  • police officer
    (cảnh sát)
  •  15
  • homemaker
    (người nội trợ)
  •  15
  • taxi driver
    (tài xế taxi)
  •  15
  • hairstylist
    (thợ tạo mẫu tóc)
  •  15
  • dentist
    (nha sĩ)
  •  15
  • chef
    (đầu bếp)
  •  15
  • vet
    (bác sĩ thú y)
  •  15
  • doctor
    (bác sĩ)
  •  15
  • receptionist
    (nhân viên lễ tân)
  •  15
  • sales assistant
    (nhân viên bán hàng)
  •  15
  • waiter/waitress
    (bồi bàn nam/nữ)
  •  15
  • restaurant
    (nhà hàng)
  •  15
  • hospital
    (bệnh viện)
  •  15