Game Preview

Global 9 - unit 10 - vocab

  •  Vietnamese    17     Public
    Global 9 - unit 10 - vocab
  •   Study   Slideshow
  • What planet is this?
    Venus
  •  15
  • What planet is closest to the Sun?
    Mercury
  •  15
  • outer space
    ngoài vũ trụ
  •  15
  • dạng địa hình
    landform
  •  15
  • vô cùng quan trọng
    essential
  •  15
  • grassland
    khu vực đồng cỏ
  •  15
  • globe
    địa cầu
  •  15
  • hệ mặt trời
    solar system
  •  15
  • water bodies
    thuỷ vực
  •  15
  • liquid water
    nước, chất lỏng
  •  15
  • khu bảo tồn thiên nhiên
    nature reserve
  •  15
  • Bắc cực
    the North pole
  •  15
  • ecological balance
    cân bằng sinh thái
  •  15
  • biến đổi khí hậu
    climate change (n)
  •  15
  • What is this?
    food chain
  •  15
  • What is this?
    flora and fauna
  •  15