Game Preview

global success 6 unit 9 voca

  •  English    25     Public
    global success 6 unit 9 voca
  •   Study   Slideshow
  • c_p_t_l city Thủ đô [ˈkæp.ə.t̬əl ˈsɪt̬.i]
    capital city
  •  15
  • m_p [mæp] bản đồ
    map
  •  15
  • cr_w_ed [ˈkraʊ.dɪd]  đông đúc
    crowded
  •  15
  • d_l_c__s [dɪˈlɪʃ.əs] ngon miệng
    delicious
  •  15
  • ex___ting [ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ] thú vị
    exciting
  •  15
  • fan__ic [fænˈtæs.tɪk]  tuyệt vời
    fantastic
  •  15
  • fl___ing m_rk_t [ˈfloʊ.t̬ɪŋ ˈmɑːr.kɪt] chợ  nổi
    floating market
  •  15
  • h_l__t [ˈhel.mət]  /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm
    helmet
  •  15
  • j__rn_y [ˈdʒɝː.ni]  hành trình, chuyến đi
    journey
  •  15
  • L__dm_rk [ˈlænd.mɑːrk] địa điểm. công trình hút khách
    landmark
  •  15
  • p_l__e /ˈpæləs/ cung điện
    palace
  •  15
  • p_stc_rd [ˈpoʊst.kɑːrd]  bưu thiếp
    postcard
  •  15
  • r_y_l p_l_ce [ˈrɔɪ.əl ˈpæləs/ cung điện hoàng gia
    royal palace
  •  15
  • s_rv_ [sɝːv] phục vụ
    serve
  •  15
  • s__ll [ʃel] vỏ  sò
    shell
  •  15
  • st_ll [stɑːl] gian hàng
    stall
  •  15