Game Preview

4.1-2

  •  Chinese    22     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • 手机
  •  15
  • 电脑
  •  15
  • 上网
  •  15
  • 100
    一百
  •  15
  • 一千
    1000
  •  15
  • 太高兴了
    quá là vui
  •  15
  • ít >< nhiều
  •  15
  • 学生
    học sinh
  •  15
  • i want to buy a new phone
    我想买一个新手机 wǒ xiǎng mǎi yí ge xīn shǒujī
  •  15
  • 你有多少钱?nǐ yǒu duōshao qián?
    Bạn có bao nhiêu tiền?
  •  15
  • i have no money huhu
    我没有钱
  •  15
  • 我书包里面有一千块钱 wǒ shūbāo lǐ yǒu yì qiān kuài qián
    Trong cặp của tôi có một nghìn tệ
  •  15
  • 我的手机能上网 wǒ de shǒujī néng shàngwǎng
    Điện thoại của tôi có thể lên mạng.
  •  15
  • Giày của tôi đắt hơn giày của bạn.
    我的鞋子比你的鞋子贵 wǒ de xiézi bǐ nǐ de xiézi guì
  •  15
  • Một chiếc điện thoại giá 800 tệ
    一个手机八百块钱 yí ge shǒujī bābǎi kuài qián
  •  15
  • 我的学校有250学生
    my school has 250 students
  •  15