Game Preview

301 BAI 3

  •  Chinese    13     Public
    DOC
  •   Study   Slideshow
  • 不来
  •  15
  • 不累
  •  15
  • 明天你爸爸、妈妈来吗?
  •  15
  • 今天10月31号吗?
  •  15
  • 我身体也很好,谢谢!
  •  15
  • 我妹妹工作很忙,她不来。
  •  15
  • 妈妈不工作,爸爸也不工作
  •  15
  • 他们工作很忙,也很累。
  •  15
  • 8. Tôi không được khỏe lắm. Còn bạn?
    我不太好。你呢?
  •  15
  • 6. Hôm nay ngày 31 tháng 12, ngày mai ngày 1 tháng 1.
    今天12月31号,明天1月1号
  •  15
  • 3. Ngày mai anh trai, chị gái tôi đều không đến.
    明天哥哥、姐姐都不来
  •  15
  • 1. Công việc của bạn có bận rộn không?
    你工作忙吗?
  •  15
  • 他们都很好。 谢谢!
  •  15