Game Preview

[F] lesson 6

  •  English    20     Public
    Vocab check
  •   Study   Slideshow
  • workshop (n)
    buổi hội thảo
  •  15
  • seminar (n)
    buổi hội thảo chuyên đề
  •  15
  • higher education (n)
    giáo dục đại học
  •  15
  • faculty (n)
    khoa
  •  15
  • principal (n)
    hiệu trưởng
  •  15
  • supervisor (n)
    giám thị
  •  15
  • lecturer (n)
    giảng viên
  •  15
  • sociology (n)
    xã hội học
  •  15
  • discipline (n)
    môn/ ngành học
  •  15
  • tuition fee
    học phí
  •  15
  • merit (n)
    sự xuất sắc, thang điểm xuất sắc
  •  15
  • distinction (n)
    sự ưu tú, thang điểm ưu tú
  •  15
  • diploma (n)
    văn bằng
  •  15
  • certificate (n)
    chứng chỉ
  •  15
  • dissertation (n)
    luận án tiến sĩ
  •  15
  • thesis (n)
    luận văn thạc sĩ
  •  15