Game Preview

Vocab U7 English 7

  •  English    15     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • ticket (n)
  •  5
  • crossroad (n)
    ngã tư
  •  10
  • cycle lane (n)
    làn đường dành cho xe đạp
  •  10
  • fasten (v)
    thắt, buộc
  •  10
  • get on a bus
    đi lên xe bus
  •  10
  • get off a bus
    xuống xe bus
  •  10
  • obey traffic rules
    tuân theo luật giao thông
  •  10
  • park (v)
    đỗ xe
  •  5
  • pedestrian (n)
    người đi bộ
  •  5
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  5
  • slippery (adj)
    trơn trượt
  •  10
  • traffic sign/ road sign (n)
    biển báo giao thông
  •  10
  • underground (n)
    tàu điện ngầm
  •  10
  • ship (n)
    tàu biển
  •  5
  • go on foot
    đi bộ
  •  10