Game Preview

Unit 8: SHOPPING

  •  English    15     Public
    Vocabulary about shopping
  •   Study   Slideshow
  • What is this?
    price tag
  •  15
  • nơi bán rau củ do nông dân tự trồng
    farmers’ market
  •  10
  • How can we call her?
    shopaholic
  •  20
  • Bánh do mẹ tự làm tại nhà gọi là gì?
    Home-made cake
  •  15
  • Trái cây bạn tự trồng trong vườn nhà gọi là gì?
    Home-grown fruit
  •  15
  • Khi bạn muốn mua đồ rẻ hơn giá người bán đưa ra, bạn làm gì?
    Bargain (Mặc cả)
  •  15
  • Khi món hàng bị lỗi và bạn muốn nói với người bán, bạn đang làm gì?
    Complain (Phàn nàn)
  •  15
  • Shop bán rất nhiều loại quần áo: "A wide ______ of clothes".
    range
  •  15
  • "The train ______ at 6 a.m. tomorrow." (leave)
    leaves
  •  15
  • Loại chợ họp ở ngoài trời được gọi là gì?
    Open-air market
  •  15
  • Từ dùng để chỉ chung các loại "hàng hóa" trong cửa hàng là gì?
    Goods
  •  15
  • Dịch: Mình thường mua đồ ăn nhẹ ở cửa hàng tiện ích gần nhà".
    I often buy snacks at the convenience store near my house.
  •  15
  • Dịch: Anh trai mình bị nghiện mua sắm trực tuyến.
    My brother is addicted to online shopping.
  •  15
  • This shop is ........................ to that one. (giống với/tương tự)
    similar
  •  15
  • There are many ........................ on TV. (quảng cáo)
    advertisements
  •  15