Game Preview

Unit 7 - Viet Nam and international organisation ...

  •  English    30     Public
    Viet Nam and international organisations
  •   Study   Slideshow
  • UN (United Nations)
    Liên Hợp Quốc
  •  15
  • be created
    được thành lập
  •  15
  • be formed
    được hình thành
  •  15
  • organisation (n)
    tổ chức
  •  15
  • goal (n)
    mục tiêu
  •  15
  • aim (n)
    mục tiêu
  •  15
  • aim to
    hướng đến
  •  15
  • reduce (v)
    giảm thiểu
  •  15
  • poverty (n)
    sự nghèo đói
  •  15
  • improve (v)
    cải thiện
  •  15
  • peacekeeping (n)
    hoạt động gìn giữ hoà bình
  •  15
  • disadvantaged children
    trẻ em gặp khó khăn
  •  15
  • protect children
    bảo vệ trẻ em
  •  15
  • technical support
    sự hỗ trợ về mặt kỹ thuật
  •  15
  • expert advice
    lời khuyên từ chuyên gia
  •  15
  • training
    buổi huấn luyện, đào tạo
  •  15