Game Preview

Family time

  •  English    14     Public
    Từ vựng về family time
  •   Study   Slideshow
  • Quan sát tranh và đoán từ vựng
    swim
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    take photos
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    seashells
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    collect seashells
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    walk on the beach
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    beach
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    seafood
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    eat seafood
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    take a boat trip
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    see some interesting places
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    souvenirs
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    buy souvenirs
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    do the shopping
  •  15
  • Quan sát tranh và đoán từ
    party
  •  15