Game Preview

Family and friends 4- Unit 8

  •  English    21     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • kẹo
    candy
  •  15
  • đồ ngọt, kẹo s______
    sweet
  •  15
  • bong bóng
    balloon
  •  15
  • món quà
    present
  •  15
  • cây nến
    candle
  •  15
  • ngày mai
    tomorrow
  •  15
  • sinh nhật
    birthday
  •  15
  • đang ngủ
    asleep
  •  15
  • ý kiến hay
    good idea
  •  15
  • ngon
    delicious
  •  15
  • mời
    invite
  •  15
  • hàng xóm
    neighbor
  •  15
  • sô-cô-la
    chocolate
  •  15
  • cầu vồng
    rainbow
  •  15
  • đi ra ngoài
    Go outside
  •  15
  • làm người tuyết
    Make a snowman
  •  15