Game Preview

Booking a taxi

  •  English    14     Public
    booking a taxi
  •   Study   Slideshow
  • Xin chào, tôi có thể đặt một chiếc taxi được không?
    Hello, can I book a taxi, please?
  •  15
  • Vâng. Điểm đón của bạn ở đâu ạ?
    Sure. Where is your pickup location?
  •  15
  • Còn điểm đến của bạn là ở đâu?
    And your destination?
  •  15
  • Được rồi. Tôi sẽ đến trong 5 phút.
    Okay. I will arrive in 5 minutes.
  •  15
  • Hành khách
    Passenger
  •  15
  • Tài xế taxi
    Taxi driver
  •  15
  • Xin lỗi, tôi đang bị kẹt xe.
    Sorry, I’m stuck in a traffic jam.
  •  15
  • Còn bao lâu nữa?
    How long will it take?
  •  15
  • Khoảng thêm 10 phút nữa.
    About 10 more minutes.
  •  15
  • Được rồi, làm ơn nhanh lên.
    Okay, please hurry up.
  •  15
  • đặt taxi
    book a taxi
  •  15
  • điểm đến
    destination
  •  15
  • nhanh lên
    hurry up
  •  15
  • kẹt xe / tắc đường
    traffic jam
  •  15