Game Preview

clothes

  •  English    58     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Áo kiểu của nữ
    blouse
  •  15
  • Áo khoác
    jacket
  •  15
  • Áo khoác mùa đông
    coat
  •  15
  • Áo mưa
    raincoat
  •  15
  • Áo sơ mi
    shirt
  •  15
  • Áo thun
    T-shirt
  •  15
  • Đầm
    dress
  •  15
  • Dây nịt
    belt
  •  15
  • Đôi ủng
    boots
  •  15
  • Đôi vớ
    socks
  •  15
  • Giày
    shoes
  •  15
  • Khăn quàng cổ
    scarf
  •  15
  • Kính mát
    sunglasses
  •  15
  • Mắt kính
    glasses
  •  15
  • Nón
    hat
  •  15
  • Nón lưỡi trai
    cap
  •  15