Game Preview

stress rules review

  •  English    11     Public
    word stress
  •   Study   Slideshow
  • từ có đuôi –TION / –SION / –CION / –CIAN
    ngay trước đuôi đó
  •  15
  • từ có đuôi –IC / –ICAL
    ngay trước đuôi đó
  •  15
  • từ có đuôi –EE / –EER / –ESE
    rơi vào chính đuôi đó
  •  15
  • từ có đuôi –GRAPHY / –LOGY / –NOMY
    ngay trước đuôi đó
  •  15
  • từ có đuôi –ATE/ -AL
    rơi vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên
  •  15
  • Danh từ & Tính từ 2 âm tiết
    thường rơi vào âm tiết thứ 1
  •  15
  • Động từ 2 âm tiết
    thường rơi vào âm tiết thứ 2
  •  15
  • Danh từ ghép
    rơi vào âm tiết thứ 1
  •  15
  • trọng âm ......... âm /i/
    thường ko rơi vào
  •  15
  • trọng âm ......... âm /ə/
    ko bao giờ rơi vào
  •  15
  • từ có đuôi –ITY
    ngay trước đuôi đó
  •  15