Game Preview

Math 12 12

  •  English    9     Public
    a
  •   Study   Slideshow
  • Probability ; /ˌprɑ.bəˈbɪ.lə.ti/
    Xác suất ; 概率
  •  15
  • Likelihood scale ; /ˌlaɪ.kli.hʊd ˈskeɪl/
    Thang đo khả năng ; 可能性标度
  •  15
  • 1. Impossible ; /ɪmˈpɑ.sə.bəl/
    Không thể xảy ra ; 不可能
  •  15
  • 2. Unlikely ; /ʌnˈlaɪ.kli/
    Không chắc xảy ra ; 不太可能
  •  15
  • 3. Even chance ; /ˌi.vən ˈtʃæns/
    Cơ hội ngang nhau ; 机会均等
  •  15
  • 4. Likely ; /ˈlaɪ.kli/
    Có khả năng xảy ra ; 很可能
  •  15
  • 5. Certain ; /ˈsər.tən/
    Chắc chắn ; 肯定
  •  15
  • Spinner ; /ˈspɪ.nər/
    Vòng quay số ; 转盘
  •  15
  • Simulation ; /ˌsɪm.yəˈleɪ.ʃən/
    Mô phỏng ; 模拟
  •  15