Game Preview

Science 12 12

  •  English    20     Public
    Science 12 12
  •   Study   Slideshow
  • Mouth ; /maʊθ/
    Miệng ; 嘴巴
  •  15
  • Oesophagus ; /ɪˈsɑ.fə.gəs/
    Thực quản ; 食管
  •  15
  • Stomach ; /ˈstʌ.mək/
    Dạ dày ; 胃
  •  15
  • Small intestine ; /smɔl ɪnˈtes.tɪn/
    Ruột non ; 小肠
  •  15
  • Large intestine ; /lɑrdʒ ɪnˈtes.tɪn/
    Ruột già (Đại tràng) ; 大肠
  •  15
  • Digestive system ; /daɪˈdʒes.tɪv ˈsɪs.təm/
    Hệ tiêu hóa ; 消化系统
  •  15
  • Chew ; /tʃu/
    Nhai ; 咀嚼
  •  15
  • Swallow ; /ˈswɑ.loʊ/
    Nuốt ; 吞咽
  •  15
  • Digestive juices ; /daɪˈdʒes.tɪv ˈdʒu.səz/
    Dịch tiêu hóa ; 消化液
  •  15
  • Particle ; /ˈpɑr.tɪ.kəl/
    Hạt (phần tử nhỏ) ; 颗粒
  •  15
  • Absorb ; /əbˈzɔrb/
    Hấp thụ ; 吸收
  •  15
  • Undigested ; /ˌʌn.daɪˈdʒes.tɪd/
    Không tiêu hóa được ; 未消化的
  •  15
  • Carbohydrate ; /ˌkɑr.boʊˈhaɪ.dreɪt/
    Tinh bột (Carbohydrate) ; 碳水化合物
  •  15
  • Protein ; /ˈproʊ.tin/
    Đạm (Protein) ; 蛋白质
  •  15
  • Fat ; /fæt/
    Chất béo ; 脂肪
  •  15
  • Fibre ; /ˈfaɪ.bər/
    Chất xơ ; 纤维
  •  15