Game Preview

i-learn smart start 5 unit 3 lesson 2

  •  English    34     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • ồn ào
    noisy
  •  15
  • im lặng
    quiet
  •  15
  • nhộn nhịp
    busy
  •  15
  • ngon
    delicious
  •  15
  • dở
    yucky
  •  15
  • đáng sợ
    scary
  •  15
  • nhà hàng
    restaurant
  •  15
  • rạp chiếu phim
    movie theater
  •  15
  • thư viện
    library
  •  15
  • quán cà phê
    coffee shop
  •  15
  • trung tâm thương mại
    mall
  •  15
  • sân vận động
    stadium
  •  15
  • hôm qua
    yesterday
  •  15
  • tối hôm qua
    last night
  •  15
  • tháng trước
    last month
  •  15
  • năm ngoái
    last year
  •  15