Game Preview

UNIT 7: THE WORLD OF MASS MEDIA (PHẦN 1)

  •  52     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • city-wide (adv)
    toàn thành phố
  •  15
  • announcement (n)
    thông báo
  •  15
  • announcement of sth (n)
    thông báo về điều gì
  •  15
  • make an announcement (phr.v)
    đưa ra thông báo
  •  15
  • announce (v)
    công bố
  •  15
  • tornado (n)
    lốc xoáy
  •  15
  • earthquake (n)
    động đất
  •  15
  • attack (n)
    cuộc tấn công
  •  15
  • air attack (n)
    không kích
  •  15
  • attack (v)
    tấn công
  •  15
  • attack sb/sth (phr.v)
    tấn công ai/cái gì
  •  15
  • attack on sb/sth (n + prep)
    cuộc tấn công vào ai/cái gì
  •  15
  • public loudspeaker (n.p)
    loa công cộng
  •  15
  • digital billboard (n.p)
    biển quảng cáo kỹ thuật số
  •  15
  • digital media (n.p)
    phương tiện kỹ thuật số
  •  15
  • advance (n)
    sự tiến bộ
  •  15