Game Preview

GS7 U6

  •  English    18     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/
    làm lễ kỉ niệm
  •  10
  • entrance exam (n) /ˈentrəns ɪɡˌzæm/
    kì thi đầu vào
  •  10
  • equipment (n) /ɪˈkwɪpmənt/
    đồ dùng, thiết bị
  •  10
  • extra (adj) /ˈekstrə/
    thêm
  •  10
  • facility (n) /fəˈsɪləti/
    thiết bị, tiện nghi
  •  10
  • gifted (adj) /ˈɡɪftɪd/
    có năng khiếu
  •  10
  • laboratory (n) /ˈlæbrətɔːri/
    phòng thí nghiệm
  •  10
  • lower secondary school (n) /ˈləʊə ˌsekəndəri skuːl/
    trường trung học cơ sở
  •  10
  • main (adj) /meɪn/
    chính, chủ yếu
  •  10
  • opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/
    cơ hội
  •  10
  • outdoor (adj) /ˈaʊtdɔː(r)/
    ngoài trời
  •  10
  • projector (n) /prəˈdʒektə(r)/
    máy chiếu
  •  10
  • resource (n) /rɪˈsɔːs/
    tài nguyên
  •  10
  • royal (adj) /ˈrɔɪəl/
    thuộc hoàng gia
  •  10
  • skylight (n) /ˈskaɪlaɪt/
    cửa sổ trời
  •  10
  • share (v) /ʃeə(r)/
    chia sẻ
  •  10