Game Preview

Class 9 - unit 4+5

  •  English    11     Public
    unit 4 + 5
  •   Study   Slideshow
  • magnificent
    nguy nga, tráng lệ
  •  15
  • heritage
    thừa kế
  •  15
  • well preserved
    bảo tồn tốt
  •  15
  • structures
    cấu trúc
  •  15
  • contribute (chuyển thành danh từ)
    contribution
  •  15
  • recognise (chuyển thành danh từ)
    recognisation
  •  15
  • observe (chuyển thành danh từ)
    observation
  •  15
  • promote (chuyển thành danh từ)
    promotion
  •  15
  • occupy
    occupation
  •  15
  • taking an eco- tour
    tham quan hệ sinh thái
  •  15
  • giving a performance
    biểu diễn
  •  15