Game Preview

G12 U4

  •  English    17     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • urbanisation
    sự đô thị hóa
  •  15
  • afford
    có khả năng chi trả
  •  15
  • decrease
    giảm
  •  15
  • increase
    tăng
  •  15
  • expand
    mở rộng
  •  15
  • housing
    nhà ở
  •  15
  • leisure
    giải trí
  •  15
  • proportion
    tỉ lệ
  •  15
  • rapidly
    một cách nhanh chóng
  •  15
  • reliable
    đáng tin cậy
  •  15
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  15
  • seek
    tìm kiếm
  •  15
  • unemployment
    tình trạng thất nghiệp
  •  15
  • concern
    mối quan tâm, mối lo
  •  15
  • gradually
    dần dần
  •  15
  • resident
    cư dân
  •  15