Game Preview

There is - There are

  •  English    9     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • bananas
    những quả chuổi
  •  10
  • lemons
    những quả chanh
  •  10
  • a tomato
    quả cà chua
  •  10
  • cupcakes
    bánh cupcake, bánh ngọt
  •  10
  • cakes
    bánh kem
  •  10
  • glasses
    những cái cốc thủy tinh
  •  10
  • a plate
    cái đĩa
  •  10
  • a bowl
    cái bát
  •  10
  • a cupboard
    cái tủ để đồ
  •  15