Game Preview

G1 - Routines (3)

  •  Vietnamese    6     Public
    ăn tối, tắm, đi ngủ, ...
  •   Study   Slideshow
  • Buổi tối, bạn làm gì?
    Buổi tối, tôi ăn tối.
  •  15
  • Buổi tối, bạn làm gì?
    Buổi tối, tôi tắm.
  •  15
  • Buổi tối, bạn làm gì?
    Buổi tối, tôi xem tivi.
  •  15
  • Buổi tối, bạn làm gì?
    Buổi tối, tôi đi ngủ.
  •  15
  • Buổi tối, bạn làm gì?
    Buổi tối, tôi đọc sách.
  •  15
  • Đây là gì?
    Đây là buổi tối.
  •  15