Game Preview

Unit 4 - Global success 6

  •  English    49     Public
    review vocab
  •   Study   Slideshow
  • Art gallery
    Phòng trưng bày tranh
  •  15
  • Backyard
    Sân sau nhà
  •  15
  • Busy
    Bận rộn
  •  15
  • Nhà thờ lớn
    Cathedral
  •  15
  • Không thích
    Dislike
  •  15
  • Cổ, cổ kính
    Historic
  •  15
  • Đài tưởng niệm
    Memorial
  •  15
  • Hiện đại
    Modern
  •  15
  • Pagoda
    Ngôi chùa
  •  15
  • Yên bình
    Peaceful
  •  15
  • Railway station
    Ga tàu
  •  15
  • Vùng ngoại ô
    Suburb
  •  15
  • turn left
  •  15
  • turn right
  •  15
  • go straight
  •  15
  • square (n)
  •  15