Game Preview

Từ vựng Unit 4 S8

  •  22     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • communal house (n) /ˈkəmiu:nl hause (r)/
    nhà rông
  •  15
  • basic (adj)
    cơ bản
  •  15
  • complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/:
    tinh vi, phức tạp
  •  15
  • costume (n) /ˈkɒstjuːm/:
    trang phục
  •  15
  • curious (adj) /ˈkjʊəriəs/:
    tò mò, muốn tìm hiểu
  •  15
  • custom (n) /ˈkʌstəm/:
    phong tục tập quán
  •  15
  • feature (adj) /fɪ:tSl/:
    nét độc đáo
  •  15
  • diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/:
    sự đa dạng, phong phú
  •  15
  • ethnic (adj) /ˈeθnɪk/
    (adj) dân tộc, sắc tộc
  •  15
  • ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/
    dân tộc
  •  15
  • folk : / fə ʊk/
    thuộc về truyền thống
  •  15
  • gather (v)
    thu thập, hái lượm
  •  15
  • heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/:
    di sản
  •  15
  • hunt (v) /hʌnt/:
    săn bắt
  •  15
  • insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/:
    không quan trọng, không ý nghĩa
  •  15
  • multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/:
    đa văn hóa
  •  15