Game Preview

Global success 9 Unit 7

  •  English    25     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • prize
    giải thưởng
  •  15
  • contest
    cuộc thi
  •  15
  • explore
    khám phá
  •  15
  • planet
    hành tinh
  •  15
  • landscape
    phong cảnh
  •  15
  • snow-covered peak
    đỉnh núi phủ tuyết
  •  15
  • charming river
    dòng sông quyến rũ
  •  15
  • mention
    đề cập đến
  •  15
  • preserve
    bảo tồn
  •  15
  • sustainable
    bền vững
  •  15
  • contribute
    đóng góp
  •  15
  • risky
    mạo hiểm, đầy rủi ro
  •  15
  • courage
    sự can đảm, dũng cảm
  •  15
  • boost
    Thúc đẩy, tăng cường
  •  15
  • permit
    cho phép
  •  15
  • paradise
    thiên đường
  •  15