Game Preview

Changing shape

  •  English    6     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • object
    đồ vật
  •  15
  • shape
    hình dạng
  •  15
  • change
    thay đổi
  •  15
  • pattern
    (n) mẫu, khuôn mẫu
  •  15
  • height
    chiều cao
  •  15
  • measure
    đo
  •  15