Game Preview

Breakthrough plus Unit 10

  •  English    30     Public
    vacation and past simple
  •   Study   Slideshow
  • /ɡoʊ tə ə mjuˈziːəm/đi bảo tàng
    go to a museum
  •  15
  • /ɡoʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/đi ngắm cảnh
    go sightseeing
  •  15
  • /ɡoʊ ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/đi lặn có bình dưỡng khí
    go scuba diving
  •  15
  • /baɪ ˌsuːvəˈnɪrz/Mua quà lưu niệm
    buy souvenirs
  •  15
  • /ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/đi bộ đường dài, đi leo núi
    go hiking
  •  15
  • /ˈvɪzɪt ˈtɛmpəlz/thăm đền
    visit temples
  •  15
  • /ˈsʌnˌbeɪð ɑn ðə biːtʃ/tắm nắng trên bãi biển
    sunbathe on the beach
  •  15
  • /ɡoʊ ˈwaɪtˌwɔtər ˈræftɪŋ/chèo xuồng vượt thác
    go whitewater rafting
  •  15
  • /ɡoʊ ɑn ə ˈɡaɪdɪd tʊr/đi tour có hướng dẫn viên
    go on a guided tour
  •  15
  • /ɡoʊ ˈtrɛkɪŋ/đi bộ leo núi
    go trekking
  •  15
  • /ɡoʊ ˈsnɔrkəlɪŋ/đi lặn với ống thở
    go snorkeling
  •  15
  • past simple of CALL
    CALLED /kɔld/
  •  15
  • past simple of WANT
    WANTED /ˈwɑːntɪd/
  •  15
  • past simple of TALK
    TALKED /tɔkt/
  •  15
  • past simple of LOVE
    LOVED /lʌvd/
  •  15
  • past simple of BUY
    BOUGHT /bɔt/
  •  15