Game Preview

Unit 1,2,3 grade 8

  •  Vietnamese    20     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • độc ác
    cruel
  •  15
  • cân bằng
    balance
  •  15
  • cơ bắp
    muscle
  •  15
  • khu nghỉ dưỡng
    resort
  •  15
  • detest
    căm ghét
  •  15
  • phà
    ferry
  •  15
  • harvest
    thu hoạch
  •  15
  • orchard
    vườn cây ăn quả
  •  15
  • paddy field
    ruộng lúa
  •  15
  • lighthouse
    hải đăng
  •  15
  • account
    tài khoản
  •  15
  • concentrate
    tập trung
  •  15
  • stress
    căng thẳng
  •  15
  • upload
    tải lên
  •  15
  • mature
    trưởng thành
  •  15
  • expectation
    sự kì vọng
  •  15