Game Preview

VOCAB

  •  Vietnamese    19     Public
    unit 1,2,3
  •   Study   Slideshow
  • Cộng đồng
    Community
  •  15
  • Làng nghề thủ công
    Craft village
  •  15
  • Người giao hàng
    Delivery person
  •  15
  • 'fragrance' means
    hương thơm
  •  15
  • 'pottery' means
    đồ gốm
  •  15
  • 'hygiene' means
    vệ sinh
  •  15
  • giờ cao điểm
    rush hour
  •  15
  • tàu điện trên không
    sky train
  •  15
  • lo âu, sự lo lắng
    anxiety
  •  15
  • cố vấn
    counsellor
  •  15
  • bài tập
    assignment
  •  15
  • tinh thần
    mental
  •  15
  • sự ưu tiên
    priority
  •  15
  • lạc quan
    optimistic
  •  15
  • căng thẳng
    stressed out
  •  15
  • hoàn thành
    accomplish
  •  15