Game Preview

Fruits

  •  English    11     Public
    fruits
  •   Study   Slideshow
  • "quả táo"
    apple
  •  15
  • "quả chuối"
    banana
  •  15
  • "quả lê"
    pear
  •  15
  • "trái mãng cầu"
    custard-apple
  •  15
  • "dưa hấu"
    watermelon
  •  15
  • "trái vải"
    litchi
  •  15
  • "trái dâu"
    strawberry
  •  15
  • "trái thơm"
    pineapple
  •  15
  • "trái mận"
    plum
  •  15
  • "quả xoài"
    mango
  •  15
  • "măng cụt"
    mangosteen
  •  15