Game Preview

E9 - UNIT 10 - PLANET EARTH

  •  English    51     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • guest (n)
    khách mời
  •  15
  • look forward to + V_ing
    mong chờ
  •  15
  • Solar System
    hệ Mặt Trời
  •  15
  • Mercury
    sao Thủy
  •  15
  • Venus
    sao Kim
  •  15
  • outer space
    ngoài không gian
  •  15
  • cover
    bao phủ
  •  15
  • without
    nếu không có
  •  15
  • role (n)
    vai trò
  •  15
  • affect (v)
    ảnh hưởng
  •  15
  • water body
    vùng nước
  •  15
  • landform
    dạng địa hình
  •  15
  • essential
    quan trọng / thiết yếu
  •  15
  • observe
    quan sát
  •  15
  • help out
    giúp đỡ
  •  15
  • threanten
    đe dọa
  •  15